Đề cương ôn tập kiểm tra giữa học kì II Tin học 12 - Năm học 2024-2025 - Trường THPT Sơn Động số 3

docx 3 trang An Diệp 06/05/2026 120
Bạn đang xem tài liệu "Đề cương ôn tập kiểm tra giữa học kì II Tin học 12 - Năm học 2024-2025 - Trường THPT Sơn Động số 3", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.

File đính kèm:

  • docxde_cuong_on_tap_kiem_tra_giua_hoc_ki_ii_tin_hoc_12_nam_hoc_2.docx

Nội dung tài liệu: Đề cương ôn tập kiểm tra giữa học kì II Tin học 12 - Năm học 2024-2025 - Trường THPT Sơn Động số 3

  1. TRƯỜNG THPT SƠN ĐỘNG SỐ 3 ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP KIỂM TRA GIỮA HỌC KÌ 2 NHÓM TIN Môn: Tin học Năm học 2024 – 2025 I. HÌNH THỨC KIỂM TRA: Trắc nghiệm khách quan + Tự luận II. THỜI GIAN LÀM BÀI : 45 phút. III. NỘI DUNG 1. Lý thuyết: Chủ đề 4: Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính - Khái niệm, vai trò của CSS - Định dạng văn bảng bằng CSS - Tạo màu cho chữ và nền - Định dạng khung - Các mức độ ưu tiên của bộ chọn 2. Một số dạng bài tập cơ bản 2.1: Dạng bài tập tự luận Câu 1: Khái niệm, vai trò của CSS Câu 2: Cách tạo màu cho chữ và nền 2.2: Một số dạng bài tập trắc nghiệm Câu 1: Các mẫu định dạng CSS được đặt trong cặp thẻ nào sau đây của tệp HTML? A. . B. . C. . D. . Câu 2: Vùng mô tả (declaration block) của một mẫu định dạng CSS có dạng như thế nào? A. {thuộc tính=giá trị;}. B. {thuộc tính: giá trị,}. C. {thuộc tính: giá trị;}. D. {thuộc tính-giá trị,}. Câu 3: CSS là viết tắt của cụm từ nào sau đây? A. Custom Style Sheets. B. Computer Style Sheets. C. Cascading Style Sheets. D. Color Style Sheets. Câu 4: CSS có vai trò nào sau đây trong thiết kế trang web? A. Tạo nội dung cho trang web. B. Định dạng và trình bày nội dung trang web. C. Lưu trữ dữ liệu trang web. D. Tạo liên kết giữa các trang. Câu 5: Cấu trúc CSS bao gồm những phần nào sau đây? A. Bộ chọn và nhãn. B. Định dạng và giá trị. C. Bộ chọn và vùng mô tả. D. Thẻ và nội dung. 1
  2. Câu 6: Phông chữ dưới đây thuộc loại nào trong các loại dưới đây? A. Monospace. B. Fantasy. C. Sans-serif. D. Cursive. Câu 7: Mẫu CSS căn lề giữa cho tất cả các thẻ h1 là mẫu nào sau đây? A. h1 {text-index: center;}. B. h1 {text-position: center;}. C. h1 {text-indent: center;}. D. h1 {text-align: center;}. Câu 8: Mẫu CSS dùng để định dạng chữ in nghiêng cho tất cả các thẻ q là mẫu nào sau đây? A. q {font-size: italics;}. B. q {font-weight: italics;}. C. q {font-family: italics;}. D. q {font-style: italics;}. Câu 9: Để thiết lập màu chữ là đỏ cho tất cả các thẻ , bạn sẽ dùng mã nào sau đây trong CSS? A. h1 {font-color: red;}. B. h1 {text-color: red;}. C. h1 {color: red;}. D. h1 {background-color: red;}. Câu 10: Nếu muốn định dạng CSS để áp dụng đồng thời cho các thẻ và với màu chữ xanh lá, bạn sẽ dùng mã nào sau đây? A. h1 h2 {color: green;}. B. h1, h2 {color: green;}. C. h1; h2 {color: green;}. D. h1 + h2 {color: green;}. Câu 11: Các thẻ (hay phần tử HTML) được chia thành những loại nào sau đây? A. Khối và ngoại tuyến. B. Nội tuyến và ngoại tuyến. C. Khối và nội tuyến. D. Trong và ngoài. Câu 12: Phần tử nội tuyến (inline level) có đặc điểm nào sau đây? A. Luôn bắt đầu từ dòng mới. B. Có thể nhúng bên trong một phần tử khác. C. Chiếm toàn bộ chiều rộng của trình duyệt. D. Không thể thay đổi định dạng bằng CSS. Câu 13: Thuộc tính nào sau đây có thể thay đổi loại phần tử HTML? A. color. B. display. C. font-size. D. margin. Câu 14: Giá trị nào sau đây của thuộc tính display có thể làm ẩn hoàn toàn một phần tử HTML? A. block. B. inline. C. none. D. hidden. Câu 15: Trong CSS, thuộc tính nào sau đây được dùng để thiết lập khung cho phần tử? A. background. B. border. C. color. D. text-align. 2.3. Trắc nghiệm đúng sai Câu 1: CSS (Cascading Style Sheets) là một loại ngôn ngữ dùng để định dạng các phần tử HTML trên trang web, giúp trang web trở nên đẹp và dễ sử dụng hơn. CSS có thể được áp dụng cho nhiều phần tử cùng một lúc, giúp giảm thời gian và công sức khi thiết kế. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau: a) CSS là ngôn ngữ dùng để định dạng trang web. 2
  3. b) CSS giúp giảm thời gian và công sức khi định dạng các phần tử HTML. c) CSS chỉ có thể áp dụng cho một phần tử duy nhất trên trang web. d) CSS làm cho trang web đẹp và dễ sử dụng hơn. Câu 2: CSS hỗ trợ định dạng phông chữ với các thuộc tính như font-family, font-size, font-style, và font-weight, giúp văn bản trở nên dễ đọc và đẹp mắt hơn. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau: a) CSS hỗ trợ định dạng phông chữ cho văn bản. b) Thuộc tính font-family dùng để chọn phông chữ cho văn bản. c) Thuộc tính font-weight chỉ áp dụng cho các cỡ chữ lớn. d) CSS giúp văn bản trở nên dễ đọc và đẹp mắt hơn. Câu 3: Khi làm việc với CSS, việc thay đổi màu sắc của các phần tử rất quan trọng để tạo ra một giao diện đẹp mắt và dễ sử dụng. Tuy nhiên, có một số sai lầm phổ biến khi sử dụng các thuộc tính màu sắc trong CSS. Trong đó, có những phương án đúng và sai liên quan đến cách sử dụng các thuộc tính như màu chữ, màu nền, và cách áp dụng màu cho toàn bộ trang web. Hãy xem xét các phát biểu sau và đánh giá chúng đúng hay sai: a) Để thay đổi màu chữ, ta sử dụng thuộc tính font-color. b) Màu nền của một phần tử được xác định bằng thuộc tính background-color. c) Màu sắc trong CSS chỉ có thể được định nghĩa bằng tên màu (ví dụ: red, blue). d) Để đặt màu nền cho toàn bộ trang web, ta áp dụng thuộc tính background-color cho thẻ . Câu 4: Các thẻ (hay phần tử) HTML được chia làm hai loại, khối (block level) và nội tuyến (inline level). a) Các phần tử khối là các phần tử nhúng bên trong một phần tử khác. b) Một số phần tử nội tuyến là h1 – h6, p, div, b, a, label, input, table, c) Chiều rộng của phần tử nội tuyến không phụ thuộc vào độ rộng của phần văn bản của phần tử này mà chỉ phụ thuộc vào chiều rộng của cửa sổ trình duyệt. d) Có thể thay đổi loại phần tử HTML bằng thuộc tính display. 3